Giới thiệu
Camera Hatek UC P412 Ultra HD 4K cung cấp các chức năng hoàn hảo, hiệu suất vượt trội và giao diện phong phú. Các tính năng này bao gồm các thuật toán xử lý ISP tiên tiến để cung cấp hình ảnh sống động với chiều sâu mạnh mẽ, độ phân giải cao và khả năng hiển thị màu sắc tuyệt vời. Nó hỗ trợ mã hóa H.265/H.264, làm cho hình ảnh mượt mà và rõ ràng ngay cả ở băng thông thấp.
Thông số kỹ thuật chung:
| Cảm biến ảnh | 1/2.5 inch HD CMOS chất lượng cao |
| Độ phân giải | 16:9, 8.51 Megapixel |
| Chuẩn video HDMI | hỗ trợ tối đa 4K@30fps, Full HD 1080P và HD 720P |
| Chuẩn video 3G-SDI | hỗ trợ 1080P và 720P |
| USB3.0 Main Stream | hỗ trợ YUY2/NV12, MJPG, H.264 với nhiều độ phân giải đến 3840×2160@30fps |
| USB3.0 Sub Stream | hỗ trợ YUY2/NV12, MJPG, H.264 đến 1920×1080@30fps |
| Zoom quang học | 12X |
| Zoom kỹ thuật số | 16X |
| Góc nhìn | 6.5° (Tele) ~ 71° (Wide) |
| Tiêu cự | 4.4 ~ 52.8 mm |
| Iris | F1.6 ~ F2.8 |
| Độ sáng tối thiểu | 0.5 Lux (F1.8, AGC ON) |
| Hỗ trợ giảm nhiễu 2D & 3D DNR | |
| Hỗ trợ lật hình H & V, treo ngược camera | |
| Hỗ trợ WDR | |
| Cân bằng trắng | Auto / Manual / One Push / Chỉ định nhiệt độ màu |
| Lấy nét | Auto / Manual / One Push |
| Chế độ phơi sáng | Auto, Manual, Shutter Priority, Iris Priority, Brightness Priority |
| Chế độ Iris | F1.8 ~ F11, CLOSE |
| Tốc độ màn trập | 1/25 ~ 1/20000 |
| BLC | Bật / Tắt |
| Dynamic Range | Off, 1 ~ 8 |
| Điều chỉnh hình ảnh | Brightness, Hue, Saturation, Contrast, Sharpness, B/W Mode, Gamma Curve |
| Tỷ lệ SNR | >50dB |
Thông số giao diện:
| Cổng kết nối | HDMI, 3G-SDI, LAN (PoE), USB3.0, Audio In, RS232-IN/OUT, RS422/RS485, DC12V |
| Đầu ra video | HDMI, 3G-SDI, LAN, USB3.0 |
| Chuẩn nén video | H.264, H.265, MJPG, YUY2, NV12 |
| Đầu vào âm thanh | Line in 3.5mm |
| Đầu ra âm thanh | HDMI, 3G-SDI, LAN, USB3.0 |
| Chuẩn nén âm thanh | AAC, MP3, G.711A |
| LAN | Ethernet 10/100/1000M, hỗ trợ PoE, truyền âm thanh và video |
| Giao thức mạng | TCP/IP, HTTP, ONVIF, RTSP, RTMP, RTMPS, SRT, RTP Multi-cast, VISCA over IP |
| Giao thức điều khiển | VISCA / Pelco-D / Pelco-P |
| Baudrate hỗ trợ | 115200 / 38400 / 9600 / 4800 / 2400 |
| USB | UVC (video), UAC (audio) |
| Nguồn cấp | DC12V |
| Adapter nguồn | AC110V~220V → DC12V/2.5A |
| Điện áp đầu vào | DC12V±10% |
| Dòng điện đầu vào | <1A |
| Công suất tiêu thụ | <12W |
Thông số PTZ:
| Góc xoay | -170° ~ +170° |
| Góc nghiêng | -30° ~ +30° |
| Tốc độ xoay | 0.1°/s ~ 60°/s |
| Tốc độ nghiêng | 0.1°/s ~ 45°/s |
| Tốc độ preset | Xoay 60°/s, Nghiêng 45°/s |
| Hỗ trợ tối đa 255 preset (10 preset qua remote) |
Thông số khác:
| Nhiệt độ bảo quản | -10℃ ~ +70℃ |
| Độ ẩm lưu trữ | <90% |



